Kiến thức

Dự báo gần 5 tỉ người có thể bị cận thị vào năm 2050

Gần 5 tỉ người có thể bị cận thị vào năm 2050

Gần 5 tỉ người có thể bị cận thị vào năm 2050, tương đương khoảng một nửa dân số thế giới theo một dự báo được công bố trên tạp chí Ophthalmology. Đây không chỉ là câu chuyện ngày càng có nhiều người phải đeo kính, mà còn là cảnh báo về số trường hợp cận thị cao và nguy cơ tổn thương mắt lâu dài.

Con số thường được nhắc đến là “4 tỉ người mắc tật khúc xạ” chưa diễn đạt chính xác nội dung nghiên cứu. Dự báo khoa học nói đến khoảng 4,758 tỉ người bị cận thị vào năm 2050, không phải tổng số người mắc cận thị, viễn thị và loạn thị.

Hiểu đúng con số: Đây là kết quả của mô hình dự báo dựa trên dữ liệu dân số và xu hướng cận thị, không phải một con số chắc chắn đã được đếm trước. Khoảng ước tính của nghiên cứu khá rộng, từ 3,62 đến 6,06 tỉ người.

Dự báo gần 5 tỉ người bị cận thị đến từ đâu?

Năm 2016, nhóm nghiên cứu do Giáo sư Brien Holden và các cộng sự thực hiện tổng quan hệ thống, phân tích dữ liệu của 145 nghiên cứu với khoảng 2,1 triệu người. Cận thị được xác định từ mức −0,50 điốp trở lên và cận thị cao từ −5,00 điốp trở lên.

Theo mô hình của nhóm nghiên cứu:

  • Năm 2000 có khoảng 1,406 tỉ người bị cận thị, tương đương 22,9% dân số thế giới.
  • Đến năm 2050, con số có thể tăng lên 4,758 tỉ người, tương đương 49,8% dân số.
  • Số người cận thị cao có thể đạt 938 triệu người, tương đương 9,8% dân số.

Dự báo này đã được trích dẫn rộng rãi và thường được làm tròn thành “5 tỉ người” hoặc “một nửa thế giới”. Tuy nhiên, không nên biến một mô hình có sai số thành lời khẳng định rằng chắc chắn đúng từng con số vào năm 2050.

Các nghiên cứu mới hơn vẫn cho thấy xu hướng đáng lo ngại. Một phân tích toàn cầu về trẻ em và thanh thiếu niên 5–19 tuổi, công bố năm 2024, dự báo tỷ lệ cận thị ở nhóm tuổi này có thể đạt khoảng 39,8%, tương đương hơn 740 triệu em vào năm 2050.

Con số người bị cận thị không phải con số người sẽ mất thị lực

Cận thị là một tật khúc xạ khiến hình ảnh của vật ở xa hội tụ trước võng mạc khi mắt không điều tiết. Người cận thị thường có thể nhìn rõ hơn sau khi được chỉnh bằng kính gọng, kính áp tròng hoặc một số phương pháp phẫu thuật phù hợp.

Vì vậy, 4,758 tỉ người bị cận thị không có nghĩa là từng ấy người sẽ mù hoặc đều sống với thị lực kém. Phần lớn trường hợp có thể được điều chỉnh để nhìn rõ. Vấn đề phát sinh khi:

  • Cận thị không được phát hiện hoặc không có kính phù hợp.
  • Trẻ khởi phát cận thị sớm và tiếp tục tăng độ trong nhiều năm.
  • Cận thị tiến triển thành cận thị cao, làm tăng nguy cơ biến đổi cấu trúc của mắt.
  • Người cận thị cao không được theo dõi để phát hiện sớm biến chứng.

Tổ chức Y tế Thế giới xác định tật khúc xạ chưa được điều chỉnh vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực. Kính thuốc là một trong những biện pháp chăm sóc sức khỏe có hiệu quả và chi phí hợp lý, nhưng khả năng tiếp cận dịch vụ đo khám và kính phù hợp vẫn rất khác nhau giữa các quốc gia.

Vì sao cận thị cao cần được quan tâm đặc biệt?

Kính có thể đưa hình ảnh về đúng tiêu điểm và cải thiện thị lực, nhưng không làm nhãn cầu đã kéo dài trở lại hình dạng ban đầu. Khi mắt cận thị nhiều, đặc biệt khi trục nhãn cầu dài, nguy cơ mắc một số bệnh lý có thể tăng lên, gồm thoái hóa hoàng điểm do cận thị, bong võng mạc, glaucoma và đục thủy tinh thể.

Nguy cơ không bắt đầu đột ngột tại một con số độ kính duy nhất, mà nhìn chung tăng theo mức độ cận và chiều dài trục nhãn cầu. Vì thế, mục tiêu ở trẻ em không chỉ là giúp nhìn rõ hôm nay mà còn là hạn chế mức cận thị cuối cùng khi trưởng thành.

Dấu hiệu cần khám ngay: Người cận thị, nhất là cận thị cao, nếu đột ngột thấy nhiều chấm đen, chớp sáng, bóng tối như màn che hoặc giảm thị lực cần đến cơ sở nhãn khoa sớm để loại trừ rách hay bong võng mạc.

Vì sao cận thị ngày càng phổ biến?

Cận thị hình thành do sự tương tác giữa yếu tố di truyền và môi trường. Trẻ có cha hoặc mẹ bị cận thị thường có nguy cơ cao hơn, nhưng tốc độ gia tăng nhanh trong vài thập kỷ không thể chỉ được giải thích bằng gene.

Các yếu tố thường được nghiên cứu gồm thời gian hoạt động ngoài trời, cường độ học tập và nhìn gần, môi trường đô thị, tuổi khởi phát cận thị và tiền sử gia đình. Trong đó, dành nhiều thời gian ngoài trời có bằng chứng rõ nhất về khả năng làm giảm nguy cơ khởi phát cận thị ở trẻ.

Điện thoại, máy tính bảng và máy tính là những hình thức nhìn gần. Tuy nhiên, không nên kết luận đơn giản rằng ánh sáng xanh từ màn hình là nguyên nhân trực tiếp làm mắt dài ra. Điều cần quan tâm hơn là khoảng cách nhìn quá gần, thời gian sử dụng liên tục, ít chớp mắt và việc thiết bị thay thế thời gian vận động ngoài trời.

Gia đình có thể làm gì để bảo vệ thị lực của trẻ?

1. Tăng thời gian hoạt động ngoài trời

Khuyến khích trẻ hướng tới khoảng hai giờ ngoài trời mỗi ngày nếu sức khỏe, thời tiết và điều kiện môi trường cho phép. Thời gian này có thể được chia thành nhiều lần và nên kết hợp vận động, đội mũ, tránh nắng gay gắt và bảo vệ tia cực tím phù hợp.

Hoạt động ngoài trời có tác dụng phòng ngừa khởi phát tốt hơn là điều trị số cận đã có. Trẻ đã cận thị vẫn nên ra ngoài, nhưng chỉ riêng biện pháp này thường không đủ để kiểm soát tiến triển.

2. Hạn chế các khoảng nhìn gần kéo dài liên tục

Trẻ không cần ngừng đọc sách hoặc sử dụng thiết bị để học. Nên duy trì khoảng cách làm việc hợp lý, tránh nằm hoặc cúi sát khi đọc và thường xuyên nhìn ra xa. Quy tắc 20–20–20 có thể được dùng như một lời nhắc nghỉ mắt, dù đây không phải phương pháp điều trị cận thị.

3. Kiểm tra thị lực và khúc xạ đúng thời điểm

Nheo mắt, ngồi sát màn hình, đưa sách quá gần, nhìn không rõ bảng, nghiêng đầu hoặc kết quả học tập thay đổi có thể là dấu hiệu cần kiểm tra. Trẻ vẫn có thể bị cận mà không tự than phiền vì không biết người khác nhìn rõ hơn mình.

Đo thị lực học đường giúp sàng lọc nhưng không thay thế hoàn toàn một lần khám mắt. Khi cần xác định chính xác khúc xạ ở trẻ, người hành nghề chuyên môn có thể chỉ định đo sau liệt điều tiết.

4. Đeo kính đúng số và theo dõi tiến triển

Đeo kính đúng chỉ định không làm mắt “phụ thuộc” hoặc tự khiến số độ tăng. Ngược lại, cố tình cho trẻ đeo kính thiếu độ không phải là phương pháp kiểm soát cận thị được khuyến nghị.

Trẻ đã cận thị cần được tái kiểm tra theo lịch phù hợp, thường khoảng 6–12 tháng tùy tuổi, tốc độ tiến triển và phương pháp đang sử dụng. Ngoài số kính, đo chiều dài trục nhãn cầu khi có điều kiện giúp đánh giá sự phát triển của mắt khách quan hơn.

5. Trao đổi về biện pháp kiểm soát cận thị khi trẻ tăng độ

Một số lựa chọn hiện nay gồm tròng kính gọng có thiết kế kiểm soát cận thị, kính áp tròng mềm đa tiêu cự hoặc hai tròng, kính áp tròng chỉnh hình giác mạc ban đêm và atropine nồng độ thấp. Mỗi phương pháp có chỉ định, hiệu quả, chi phí và nguy cơ khác nhau; không có giải pháp nào bảo đảm ngừng tăng độ hoàn toàn cho mọi trẻ.

Thuốc atropine phải do bác sĩ đánh giá và theo dõi. Kính áp tròng cần quy trình vệ sinh nghiêm ngặt để hạn chế nguy cơ nhiễm trùng. Với tròng kính gọng kiểm soát cận thị, số kính, tâm đồng tử, chiều cao lắp, độ vừa vặn của gọng và việc đeo đủ thời gian đều ảnh hưởng đến kết quả sử dụng.

Vai trò của tròng kính trong bối cảnh cận thị gia tăng

Tròng kính đơn tròng thông thường có vai trò chính là điều chỉnh tật khúc xạ để người đeo nhìn rõ. Chiết suất cao có thể giúp tròng mỏng và nhẹ hơn trong điều kiện phù hợp; lớp phủ chống phản quang có thể giảm hình ảnh phản xạ và hỗ trợ vệ sinh. Những tính năng này không nên được quảng cáo là tự làm chậm cận thị.

Tròng kính kiểm soát cận thị là một nhóm sản phẩm khác, được thiết kế để vừa điều chỉnh thị lực trung tâm vừa tạo tín hiệu quang học hỗ trợ làm chậm sự kéo dài của nhãn cầu. Nếu cân nhắc XPLens AI POLYLENS hoặc một thiết kế kiểm soát cận thị khác, trẻ vẫn cần được đo khám, lắp kính chính xác và theo dõi định kỳ để đánh giá đáp ứng.

Quan điểm của XPLens: Chất lượng quang học và độ chính xác khi đo lắp rất quan trọng đối với thị lực và sự thoải mái. Tuy nhiên, không có cơ sở để khẳng định một lớp phủ, vật liệu tròng hoặc kính đúng số thông thường có thể tự ngăn tăng độ. Cần phân biệt rõ kính chỉnh thị lực với phương pháp kiểm soát cận thị.

Điều cần làm từ hôm nay

  • Cho trẻ hoạt động ngoài trời đều đặn và tránh nhìn gần liên tục quá lâu.
  • Kiểm tra sớm khi trẻ có biểu hiện nhìn xa kém, dù trẻ chưa than phiền.
  • Đeo kính đúng số, đúng thông số lắp và tái kiểm tra theo lịch.
  • Trao đổi với người hành nghề chuyên môn nếu trẻ khởi phát cận sớm hoặc tăng độ nhanh.
  • Người cận thị cao cần khám mắt định kỳ và nhận biết dấu hiệu cảnh báo võng mạc.

Dự báo gần một nửa thế giới bị cận thị vào năm 2050 là lời cảnh báo nghiêm túc, nhưng không phải lý do để hoảng sợ. Cận thị có thể được phát hiện và điều chỉnh; sự tiến triển ở trẻ có thể được quản lý bằng nhiều biện pháp có cơ sở khoa học. Điều quan trọng là hành động sớm, theo dõi đều và không biến những con số lớn thành các tuyên bố quảng cáo thiếu chính xác.

Ghi chú chuyên môn: Bài viết cung cấp thông tin giáo dục sức khỏe, không thay thế việc khám mắt, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ nhãn khoa và người hành nghề chuyên môn.

Related Articles

Nguyên nhân khiến trẻ em và người lớn bị cận thị
Tám thói quen giúp bảo vệ đôi mắt khỏe mạnh mỗi ngày
Tám triệu chứng mỏi mắt kỹ thuật số khi sử dụng máy tính và điện thoại

Information

Mắt kính XPlens có đầy đủ các loại tròng từ phổ thông đến cao cấp dành cho mọi nhu cầu của khách hàng.

XPLens luôn nghiên cứu và đưa ra những sản phẩm mới nhất với công nghệ hiện đại nhấtTròng kính. Các lớp phủ ngăn ánh sáng xanh, UV400, chống xước, chống nước Lớp phủ xem thêm.