Tròng kính XPLens AI POLYLENS 1.59 là tròng kính kiểm soát cận thị dành cho trẻ em, sử dụng thiết kế vi thấu kính đa điểm nhằm điều chỉnh thị lực trung tâm và tạo tín hiệu mất nét cận thị trên vùng điều trị bao quanh.
Sản phẩm được thiết kế theo nguyên lý kiểm soát mất nét võng mạc, với vùng nhìn trung tâm trong suốt và hệ thống 1.164 vi thấu kính phân bố thành 12 vòng đồng tâm. Thiết kế này hướng đến mục tiêu hỗ trợ làm chậm quá trình tiến triển cận thị trong thời kỳ mắt trẻ còn phát triển.
XPLens AI POLYLENS có chiết suất 1.59, dải độ cận có sẵn đến −6.00D và độ loạn đến −2.00D. Sản phẩm phù hợp với trẻ em và thanh thiếu niên dưới 16 tuổi sau khi được kiểm tra khúc xạ, đánh giá tình trạng mắt và tư vấn bởi người có chuyên môn.
Cận thị tiến triển ở trẻ em là gì?
Cận thị là tình trạng hình ảnh của vật ở xa hội tụ phía trước võng mạc thay vì đúng trên võng mạc. Trẻ bị cận thị thường nhìn xa không rõ, phải nheo mắt khi nhìn bảng, ngồi gần màn hình hoặc khó nhận biết người và vật ở khoảng cách xa.
Trong giai đoạn trẻ lớn lên, nhãn cầu có thể tiếp tục dài ra và làm số độ cận tăng dần. Hiện tượng này được gọi là cận thị tiến triển. Trẻ xuất hiện cận thị càng sớm thường có thời gian tiến triển càng dài và nguy cơ đạt mức cận thị cao khi trưởng thành càng lớn.
Cận thị không chỉ ảnh hưởng đến việc học tập và sinh hoạt. Mức độ cận thị cao còn liên quan đến nguy cơ mắc một số bệnh lý mắt trong tương lai. Vì vậy, mục tiêu chăm sóc trẻ cận thị không chỉ là giúp trẻ nhìn rõ ngay tại thời điểm đo kính mà còn cần theo dõi sự thay đổi số độ và chiều dài trục nhãn cầu theo thời gian.
Tròng kính kiểm soát cận thị khác kính cận thông thường như thế nào?
Tròng kính đơn tròng thông thường sử dụng một công suất cơ bản trên toàn bộ bề mặt để đưa hình ảnh trung tâm về đúng võng mạc. Trẻ có thể nhìn rõ hơn khi đeo kính, nhưng tròng kính đơn tròng không được thiết kế riêng để tạo tín hiệu quang học hỗ trợ kiểm soát sự phát triển của nhãn cầu.
Tròng kính kiểm soát cận thị sử dụng đồng thời hai thành phần quang học:
- Vùng nhìn trung tâm: mang công suất điều chỉnh theo đơn kính, giúp trẻ nhìn rõ khi học tập, đi lại và sinh hoạt.
- Vùng kiểm soát cận thị: chứa các vi thấu kính có công suất bổ sung, tạo tín hiệu mất nét cận thị trên võng mạc ngoại vi.
Mục tiêu của thiết kế là duy trì thị lực rõ qua vùng trung tâm, đồng thời tạo tín hiệu quang học hỗ trợ hạn chế kích thích kéo dài trục nhãn cầu. Đây là nguyên lý đang được ứng dụng trong nhiều thiết kế tròng kính kiểm soát cận thị hiện đại.
Công nghệ I.M.D.T trên XPLens AI POLYLENS
Theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, XPLens AI POLYLENS sử dụng thiết kế I.M.D.T – Intelligent Multipoint Defocus Technology, có thể hiểu là công nghệ mất nét đa điểm thông minh.
Bề mặt tròng kính được bố trí nhiều vi thấu kính nhỏ bao quanh vùng nhìn trung tâm. Mỗi vi thấu kính tạo một tín hiệu quang học riêng; khi được phân bố thành nhiều vòng, chúng tạo thành vùng kiểm soát cận thị trên một phần lớn bề mặt tròng kính.
Vùng nhìn trung tâm 10 mm
Khu vực trung tâm có đường kính khoảng 10 mm không bố trí vi thấu kính điều trị. Đây là vùng quang học chính mang số độ cận và độ loạn theo đơn kính, giúp trẻ quan sát rõ vật ở xa khi nhìn thẳng.
Vị trí của vùng trung tâm phải được căn chỉnh chính xác với đồng tử của từng mắt. Nếu tâm thiết kế bị đặt lệch do đo sai, lắp sai hoặc gọng kính thường xuyên trượt xuống, chất lượng thị giác và khả năng sử dụng vùng điều trị có thể bị ảnh hưởng.
Hệ thống 1.164 vi thấu kính
Vùng kiểm soát của XPLens AI POLYLENS gồm 1.164 vi thấu kính được phân bố thành 12 vòng đồng tâm bao quanh vùng nhìn trung tâm.
Số lượng lớn các vi thấu kính giúp tạo nhiều điểm mất nét trên võng mạc thay vì chỉ sử dụng một vùng công suất bổ sung liên tục. Thiết kế đa điểm cũng giúp duy trì các khoảng xen kẽ cho ánh sáng đi qua, hỗ trợ cân bằng giữa thị lực rõ và tín hiệu kiểm soát cận thị.
Vùng kiểm soát mở rộng đến đường kính 60 mm
Theo tài liệu sản phẩm, vùng thiết kế kiểm soát bắt đầu từ bên ngoài vùng trung tâm 10 mm và mở rộng đến đường kính khoảng 60 mm. Nhờ đó, các vi thấu kính có thể tiếp tục tham gia tạo tín hiệu mất nét khi mắt trẻ chuyển động qua nhiều hướng nhìn khác nhau.
Phạm vi thực tế còn lại sau khi lắp kính phụ thuộc vào kích thước và hình dáng gọng. Gọng quá nhỏ, quá lớn hoặc có tâm mắt lệch nhiều so với tâm hình học có thể làm thay đổi phần vùng điều trị được giữ lại.
Công suất mất nét từ khoảng +4.00D đến +5.00D
Tài liệu kỹ thuật thể hiện các vi thấu kính tạo công suất mất nét trong khoảng từ +4.00D đến +5.00D. Phần công suất này không thay thế số độ điều chỉnh cận thị của trẻ mà được sử dụng để tạo tín hiệu quang học trên vùng kiểm soát.
Trẻ vẫn nhìn rõ chủ yếu qua vùng trung tâm theo đơn kính. Các vi thấu kính xung quanh đảm nhiệm vai trò tạo tín hiệu mất nét cận thị trong quá trình đeo kính.
Thông số tròng kính XPLens AI POLYLENS 1.59
- Tên sản phẩm: XPLens AI POLYLENS.
- Công dụng thiết kế: hỗ trợ kiểm soát tiến triển cận thị ở trẻ em.
- Chiết suất: 1.59.
- Thiết kế: vi thấu kính mất nét đa điểm.
- Công nghệ: I.M.D.T – Intelligent Multipoint Defocus Technology.
- Số lượng vi thấu kính: 1.164.
- Số vòng vi thấu kính: 12 vòng đồng tâm.
- Đường kính vùng nhìn trung tâm: khoảng 10 mm.
- Phạm vi vùng kiểm soát: từ ngoài vùng trung tâm 10 mm đến khoảng 60 mm.
- Công suất mất nét: khoảng +4.00D đến +5.00D.
- Dải độ cầu có sẵn: từ 0.00D đến −6.00D.
- Dải độ loạn có sẵn: từ 0.00D đến −2.00D.
- Đối tượng được nhà sản xuất khuyến nghị: trẻ em và thanh thiếu niên dưới 16 tuổi.
- Đơn vị bán: một cặp.
Dải độ thực tế và khả năng kết hợp giữa độ cầu, độ loạn có thể thay đổi theo bảng độ sản xuất và lượng hàng có sẵn. Đơn kính cần được kiểm tra trước khi xác nhận đặt hàng.
Ưu điểm của tròng kính XPLens AI POLYLENS
Điều chỉnh thị lực và hỗ trợ kiểm soát cận thị trên cùng một tròng kính
Vùng trung tâm giúp điều chỉnh tật khúc xạ để trẻ nhìn rõ trong sinh hoạt hằng ngày. Hệ thống vi thấu kính bao quanh tạo tín hiệu mất nét được thiết kế nhằm hỗ trợ kiểm soát sự tiến triển cận thị.
Trẻ có thể sử dụng kính tương tự một cặp kính gọng thông thường, không cần thao tác chăm sóc phức tạp như một số giải pháp sử dụng kính áp tròng.
Thiết kế đa điểm trên vùng điều trị rộng
Hệ thống 1.164 vi thấu kính được phân bố thành 12 vòng giúp tạo nhiều điểm tín hiệu trên vùng điều trị. Thiết kế mở rộng đến khoảng 60 mm nhằm duy trì sự hiện diện của các vi thấu kính khi trẻ thay đổi hướng nhìn.
Chiết suất 1.59 phù hợp với trẻ em
Vật liệu chiết suất 1.59 giúp cân bằng giữa độ mỏng, trọng lượng và khả năng sử dụng trong sinh hoạt hằng ngày. Tuy nhiên, độ dày sau khi lắp còn phụ thuộc vào số độ, khoảng cách đồng tử, kích thước mắt kính và kiểu gọng.
Để kính gọn và cân đối hơn, trẻ có số độ cao nên chọn gọng có kích thước vừa khuôn mặt, tâm mắt gần tâm hình học và tránh mắt kính quá lớn.
Có thể xử lý đồng thời độ cận và độ loạn
Sản phẩm có dải độ cầu đến −6.00D và độ loạn đến −2.00D, phù hợp với nhiều đơn kính cận thị ở trẻ em. Độ loạn cần được đo chính xác cả công suất và trục loạn trước khi đặt kính.
Dễ sử dụng trong học tập và sinh hoạt
Tròng kính gọng không tiếp xúc trực tiếp với giác mạc, dễ tháo lắp và vệ sinh. Đây có thể là lựa chọn phù hợp với trẻ chưa sẵn sàng sử dụng kính áp tròng hoặc gia đình muốn một phương pháp sử dụng đơn giản hằng ngày.
XPLens AI POLYLENS có giống Essilor Stellest không?
XPLens AI POLYLENS và Essilor Stellest đều thuộc nhóm tròng kính kiểm soát cận thị sử dụng vùng nhìn trung tâm kết hợp nhiều vi thấu kính tạo tín hiệu mất nét cận thị.
Tuy nhiên, mỗi sản phẩm có cấu trúc vi thấu kính, cách phân bố, công suất mất nét, vật liệu, quy trình sản xuất và dữ liệu nghiên cứu riêng. Stellest sử dụng công nghệ H.A.L.T. của Essilor, trong khi tài liệu XPLens AI POLYLENS xác định công nghệ của sản phẩm là I.M.D.T.
Vì vậy, kết quả nghiên cứu lâm sàng của Stellest hoặc một thương hiệu khác không được xem là kết quả thử nghiệm trực tiếp của XPLens AI POLYLENS. Hiệu quả thực tế của từng trẻ cũng có thể khác nhau tùy tuổi bắt đầu cận thị, số độ ban đầu, tốc độ tăng độ, thời gian đeo kính, yếu tố gia đình và thói quen thị giác.
Trẻ nào có thể được xem xét sử dụng?
XPLens AI POLYLENS có thể được cân nhắc cho:
- Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 16 tuổi bị cận thị.
- Trẻ có số độ cận tiếp tục tăng trong những lần kiểm tra gần đây.
- Trẻ xuất hiện cận thị từ sớm và có nguy cơ tiến triển trong nhiều năm.
- Trẻ có cha hoặc mẹ bị cận thị, đặc biệt khi cả hai phụ huynh đều cận thị.
- Trẻ thường xuyên học gần, đọc sách hoặc sử dụng thiết bị điện tử trong thời gian dài.
- Trẻ ít tham gia hoạt động ngoài trời.
- Trẻ cần một giải pháp kiểm soát cận thị bằng kính gọng, dễ sử dụng và chăm sóc.
Chỉ tuổi và số độ chưa đủ để quyết định. Trẻ cần được kiểm tra thị lực, khúc xạ và sức khỏe mắt trước khi lựa chọn phương án kiểm soát cận thị.
Những trường hợp cần khám chuyên khoa trước khi làm kính
- Thị lực giảm nhưng không cải thiện đầy đủ sau khi chỉnh kính.
- Số độ tăng nhanh hoặc thay đổi bất thường.
- Hai mắt có số độ chênh lệch lớn.
- Trẻ bị lác, nhược thị hoặc có rối loạn thị giác hai mắt.
- Có dấu hiệu đau mắt, đỏ mắt, sợ ánh sáng hoặc nhìn thấy chớp sáng.
- Có tiền sử bệnh võng mạc, giác mạc, thủy tinh thể hoặc glaucoma.
- Đơn kính nằm ngoài dải độ có sẵn của sản phẩm.
Tròng kính kiểm soát cận thị không thay thế việc khám và điều trị các bệnh lý mắt. Nếu phát hiện dấu hiệu bất thường, cha mẹ nên đưa trẻ đến cơ sở nhãn khoa.
Đo và lắp kính là yếu tố đặc biệt quan trọng
Khác với tròng kính đơn tròng thông thường, vùng nhìn trung tâm và hệ thống vi thấu kính của XPLens AI POLYLENS phải được đặt đúng vị trí trước mắt trẻ.
Kỹ thuật viên cần đo riêng cho từng mắt:
- Khoảng cách đồng tử đơn mắt.
- Chiều cao đồng tử khi trẻ đeo gọng.
- Vị trí tâm mắt so với tâm hình học của gọng.
- Khoảng cách từ mắt đến tròng kính.
- Độ nghiêng và độ ôm của gọng.
- Độ ổn định của gọng trên khuôn mặt.
Theo tài liệu lắp kính, tâm hình học của thiết kế cần trùng với vị trí đồng tử. Nhà sản xuất khuyến nghị gọng có chiều cao mắt kính khoảng 30–38 mm và chênh lệch giữa khoảng cách tâm gọng với khoảng cách đồng tử không vượt quá khoảng 10 mm cho hai mắt, tương đương khoảng 5 mm mỗi mắt.
Đây là thông số tham khảo cho kỹ thuật viên, không có nghĩa mọi gọng trong khoảng kích thước trên đều tự động phù hợp. Việc lựa chọn còn phụ thuộc vào khuôn mặt, số độ và vị trí tâm mắt thực tế của từng trẻ.
Nên chọn gọng kính như thế nào?
- Chọn gọng vừa với khuôn mặt, không quá rộng hoặc quá hẹp.
- Ưu tiên gọng nhẹ, chắc chắn và ổn định khi trẻ vận động.
- Gọng không được trượt xuống mũi trong quá trình sử dụng.
- Càng kính cần ôm vừa phải, không ép thái dương.
- Cầu mũi hoặc đệm mũi phải giữ đúng chiều cao đồng tử đã đo.
- Tránh gọng mắt kính quá lớn vì có thể làm tròng dày và nặng hơn.
- Hạn chế sử dụng gọng dễ biến dạng hoặc thường xuyên thay đổi vị trí đeo.
Gọng có đệm mũi điều chỉnh được có thể giúp kỹ thuật viên kiểm soát vị trí đeo tốt hơn. Tuy nhiên, trẻ vẫn cần quay lại cân chỉnh khi gọng bị rộng, lệch hoặc trượt xuống.
Trẻ cần đeo kính bao lâu mỗi ngày?
Tròng kính kiểm soát cận thị chỉ tạo tín hiệu quang học khi kính được đeo đúng vị trí. Vì vậy, trẻ thường cần đeo kính thường xuyên theo hướng dẫn của người khám và người kê đơn, thay vì chỉ sử dụng khi nhìn bảng hoặc xem tivi.
Cha mẹ không nên tự đặt một số giờ đeo giống nhau cho mọi trẻ. Thời gian sử dụng cần dựa trên đơn kính, tình trạng cận thị, khả năng thích nghi và kế hoạch theo dõi cụ thể.
Thời gian thích nghi với tròng kính
Trong những ngày đầu, một số trẻ có thể nhận thấy cảm giác thị giác khác khi nhìn qua vùng có vi thấu kính, đặc biệt khi liếc mắt nhiều sang hai bên. Phần lớn trẻ cần được hướng dẫn nhìn thẳng qua vùng trung tâm và đeo kính đều đặn để thích nghi.
Nếu trẻ liên tục kêu mờ, đau đầu, chóng mặt, nhìn méo, khó chịu hoặc không thể sử dụng kính sau thời gian thích nghi, cha mẹ nên đưa trẻ quay lại kiểm tra. Không nên tự uốn gọng hoặc thay đổi vị trí đeo tại nhà.
Theo dõi cận thị sau khi làm kính
Kiểm soát cận thị là một quá trình theo dõi lâu dài, không kết thúc sau khi giao kính. Trẻ cần được tái khám định kỳ theo lịch của cơ sở chuyên môn.
Mỗi lần theo dõi nên đánh giá:
- Thị lực khi đeo kính.
- Sự thay đổi độ cầu và độ loạn.
- Chiều dài trục nhãn cầu nếu cơ sở có thiết bị đo.
- Vị trí đeo và độ cân chỉnh của gọng.
- Tình trạng bề mặt tròng kính.
- Thời gian đeo kính thực tế mỗi ngày.
- Thói quen học gần, sử dụng màn hình và hoạt động ngoài trời.
Nếu cận thị vẫn tiến triển nhanh, người có chuyên môn có thể cần đánh giá lại độ kính, tình trạng lắp ráp, mức độ tuân thủ và phương án kiểm soát đang sử dụng.
Thói quen hỗ trợ kiểm soát cận thị
Tròng kính là một phần của kế hoạch quản lý cận thị. Cha mẹ nên kết hợp với các thói quen thị giác phù hợp:
- Khuyến khích trẻ tham gia hoạt động ngoài trời đều đặn.
- Giữ khoảng cách đọc và học hợp lý, tránh cúi quá sát.
- Không nằm hoặc đi trên xe đang di chuyển để đọc sách.
- Bố trí bàn học đủ ánh sáng.
- Cho mắt nghỉ sau mỗi khoảng thời gian học gần liên tục.
- Hạn chế sử dụng điện thoại và thiết bị cầm tay không cần thiết.
- Không để trẻ sử dụng màn hình liên tục trong thời gian quá dài.
- Duy trì lịch kiểm tra mắt ngay cả khi trẻ không than phiền.
Hoạt động ngoài trời có vai trò quan trọng trong phòng ngừa khởi phát cận thị. Tuy nhiên, với trẻ đã bị cận thị, hoạt động ngoài trời không thay thế tròng kính, thuốc hoặc phương án kiểm soát do người có chuyên môn chỉ định.
Lớp phủ và tính năng lọc ánh sáng
Thông tin trên bao bì sản phẩm thể hiện tính năng hạn chế một phần ánh sáng xanh và bảo vệ trước tia UV. Khả năng lọc thực tế phụ thuộc vào vật liệu, lớp phủ và bước sóng được nhà sản xuất công bố.
Lọc ánh sáng xanh không phải là cơ chế chính để kiểm soát cận thị. Công dụng kiểm soát cận thị của XPLens AI POLYLENS nằm ở thiết kế vi thấu kính đa điểm tạo tín hiệu mất nét, không phải ở màu sắc hoặc khả năng lọc ánh sáng xanh của tròng kính.
Tròng kính lọc ánh sáng xanh cũng không thay thế việc quản lý thời gian sử dụng thiết bị, giữ khoảng cách nhìn và cho mắt nghỉ hợp lý.
Hướng dẫn bảo quản tròng kính
- Rửa bụi trên bề mặt bằng nước sạch trước khi lau.
- Sử dụng dung dịch vệ sinh kính chuyên dụng.
- Lau bằng khăn microfiber sạch và mềm.
- Không lau kính bằng áo, khăn giấy hoặc vật liệu thô ráp.
- Không đặt úp bề mặt tròng kính xuống bàn.
- Không để kính gần nguồn nhiệt cao hoặc trong ô tô dưới trời nắng.
- Cất kính trong hộp cứng khi không sử dụng.
- Không để trẻ tự bẻ hoặc uốn gọng kính.
- Đưa kính đến đại lý cân chỉnh khi gọng bị rộng, lệch hoặc trượt xuống.
Tài liệu tham khảo
- Tài liệu kỹ thuật “XPlens – Myopia Control Lens”, thông tin về thiết kế I.M.D.T, hệ thống vi thấu kính và hướng dẫn lắp kính.
- International Myopia Institute: hướng dẫn quản lý cận thị trên cơ sở bằng chứng.
- Bao J. và cộng sự: nghiên cứu ngẫu nhiên hai năm về tròng kính sử dụng các vi thấu kính phi cầu, đăng trên JAMA Ophthalmology năm 2022.
- Thông tin sản phẩm Essilor Stellest: dùng để tham khảo nguyên lý của nhóm tròng kính tạo mất nét bằng vi thấu kính; không được xem là dữ liệu thử nghiệm trực tiếp của XPLens AI POLYLENS.