Tại sao chúng ta bị cận thị? Câu trả lời không nằm ở một nguyên nhân duy nhất. Cận thị thường hình thành do sự tương tác giữa khuynh hướng di truyền và môi trường thị giác, đặc biệt trong giai đoạn mắt trẻ em đang phát triển.
Gene có vai trò, nhưng không thể một mình giải thích tốc độ gia tăng cận thị trong vài thập kỷ gần đây. Học tập và thiết bị số cũng có liên quan, nhưng không nên kết luận đơn giản rằng cứ đọc sách hoặc nhìn màn hình là sẽ bị cận. Hai yếu tố môi trường được quan tâm nhất hiện nay là thời gian nhìn gần kéo dài và việc trẻ dành quá ít thời gian ở ngoài trời.
Cận thị thực sự xảy ra như thế nào?
Ở mắt không bị tật khúc xạ, ánh sáng được hội tụ tương đối chính xác trên võng mạc. Khi bị cận thị, ánh sáng từ vật ở xa lại hội tụ ở phía trước võng mạc, khiến hình ảnh nhìn xa bị mờ.
Nguyên nhân cấu trúc phổ biến nhất là nhãn cầu phát triển dài hơn theo chiều trước–sau; ngoài ra còn có thể liên quan đến giác mạc hoặc thể thủy tinh. Tròng kính cận đưa tiêu điểm trở lại võng mạc để người đeo nhìn rõ. Kính thông thường không làm nhãn cầu ngắn lại, nhưng cũng không khiến nhãn cầu tự dài ra vì được đeo đúng số.
Vì sao một người bị cận còn người khác thì không?
1. Di truyền tạo ra khuynh hướng, không quyết định toàn bộ
Trẻ có cha hoặc mẹ bị cận thị có nguy cơ cao hơn; nếu cả cha và mẹ đều cận, nguy cơ thường tiếp tục tăng. Tuy nhiên, gene không thay đổi đủ nhanh để giải thích sự gia tăng mạnh của cận thị chỉ trong vài thế hệ. Vì vậy, hai khẳng định “cận thị hoàn toàn do gene” và “cận thị không liên quan đến gene” đều sai.
2. Học tập và nhìn gần kéo dài có liên quan đến cận thị
Trẻ học nhiều năm hơn và sống trong môi trường có áp lực giáo dục cao thường có tỷ lệ cận thị lớn hơn. Bản thân việc đọc sách không phải một hành vi có hại cần loại bỏ. Vấn đề đáng chú ý hơn là tổng thời gian nhìn gần, khoảng cách quá sát, những đợt làm việc liên tục quá lâu và việc nhìn gần chiếm mất thời gian hoạt động ngoài trời.
Điện thoại, máy tính bảng và máy tính là những hình thức nhìn gần. Nghiên cứu gần đây ghi nhận thời gian màn hình cao hơn đi kèm tỷ lệ cận thị cao hơn, nhưng chưa thể tách hoàn toàn ảnh hưởng của nhìn gần, ít hoạt động ngoài trời và các yếu tố sinh hoạt khác. Cận thị cũng đã gia tăng tại nhiều nơi từ trước khi điện thoại thông minh phổ biến.
3. Ít thời gian ngoài trời là một yếu tố nguy cơ quan trọng
Nhiều nghiên cứu quan sát và thử nghiệm tại trường học cho thấy trẻ dành nhiều thời gian ngoài trời có nguy cơ khởi phát cận thị thấp hơn. Cường độ ánh sáng ngoài trời có thể tạo tín hiệu giúp điều hòa sự phát triển của mắt; dopamine tại võng mạc là một cơ chế đang được nghiên cứu. Vai trò trực tiếp của vitamin D không được bằng chứng hiện nay ủng hộ, nên không dùng vitamin D như một biện pháp chữa hoặc phòng cận thị nếu không có chỉ định khác.
Ra ngoài trời giúp phòng hoặc trì hoãn khởi phát cận thị rõ ràng hơn so với khả năng làm chậm tiến triển ở trẻ đã cận. Trẻ hoạt động ngoài trời vẫn có thể bị cận, nhất là khi có nguy cơ gia đình cao. Đây là biện pháp giảm nguy cơ, không phải sự bảo đảm tuyệt đối.
4. Tuổi khởi phát ảnh hưởng đến mức cận sau này
Cận thị thường bắt đầu trong độ tuổi đi học và có thể tiếp tục tăng khi mắt còn phát triển. Trẻ bị cận càng sớm thường có nhiều năm để độ cận và chiều dài trục nhãn cầu tiếp tục thay đổi, nên nguy cơ đạt mức cận cao khi trưởng thành lớn hơn.
Tốc độ tiến triển không giống nhau ở mọi trẻ và một lần đo độ kính không đủ để dự báo tương lai. Tuổi, số cận ban đầu, tiền sử gia đình, môi trường học tập và thời gian ngoài trời đều cần được xem xét.
Đeo kính có làm tăng độ cận không?
Không. Kính đúng số giúp hình ảnh rõ hơn và hỗ trợ trẻ học tập, di chuyển, sinh hoạt an toàn. Việc số kính tăng trong những năm đi học thường phản ánh mắt vẫn đang phát triển, không chứng minh rằng chiếc kính đã làm mắt yếu đi.
Cố tình đeo kính thiếu độ, tháo kính để “luyện mắt” hoặc trì hoãn đeo kính không phải cách kiểm soát cận thị được khuyến nghị. Các bài tập mắt có thể giúp thay đổi hướng nhìn hoặc thư giãn trong chốc lát, nhưng không có bằng chứng cho thấy chúng làm nhãn cầu đã dài trở lại bình thường.
Gia đình có thể làm gì để giảm nguy cơ cận thị?
Khuyến khích trẻ ra ngoài trời mỗi ngày
Có thể hướng tới khoảng hai giờ ngoài trời vào ban ngày nếu sức khỏe, thời tiết, chất lượng không khí và điều kiện sinh hoạt cho phép. Thời gian này có thể chia thành nhiều lần. Nên kết hợp vận động, đội mũ, tránh nhìn trực tiếp vào mặt trời và bảo vệ tia cực tím phù hợp.
Tổ chức việc nhìn gần hợp lý
- Giữ sách và thiết bị ở khoảng cách thoải mái, tránh cúi hoặc đưa mắt quá sát.
- Không duy trì một đợt nhìn gần quá lâu mà không ngẩng lên nhìn xa.
- Dùng bàn ghế và ánh sáng phù hợp; tránh nằm đọc hoặc sử dụng điện thoại trong tư thế khó giữ khoảng cách.
- Không chỉ quản lý thời gian màn hình mà cần tính cả đọc, viết, học thêm và các hoạt động nhìn gần khác.
Quy tắc 20–20–20 là lời nhắc dễ nhớ để ngắt quãng công việc gần và giảm căng thẳng thị giác. Tuy nhiên, đây không phải phương pháp đã được chứng minh có thể tự ngăn hoặc điều trị cận thị.
Phát hiện cận thị sớm
Nheo mắt, ngồi sát tivi, đưa sách quá gần, nhìn không rõ bảng, thường xuyên nghiêng đầu hoặc than mỏi mắt là những dấu hiệu nên kiểm tra. Trẻ có thể không nhận ra mình nhìn mờ vì chưa từng biết thị lực rõ bình thường là như thế nào.
Sàng lọc thị lực không thay thế hoàn toàn một lần khám mắt. Ở trẻ em, đo khúc xạ sau liệt điều tiết có thể cần thiết để xác định số kính chính xác; theo dõi chiều dài trục nhãn cầu bổ sung thông tin về sự phát triển của mắt.
Nếu trẻ đã cận thị thì phải làm gì?
Hoạt động ngoài trời và thói quen nhìn gần hợp lý vẫn cần được duy trì, nhưng không nên chỉ chờ xem độ cận có tự ổn định hay không. Trẻ cần đeo kính đúng chỉ định và được theo dõi theo lịch phù hợp, thường khoảng 6–12 tháng tùy tuổi, mức độ và tốc độ tiến triển.
Khi cận thị khởi phát sớm hoặc tăng nhanh, người hành nghề chuyên môn có thể trao đổi với gia đình về tròng kính gọng có thiết kế kiểm soát cận thị, kính áp tròng mềm chuyên dụng, kính áp tròng chỉnh hình giác mạc ban đêm hoặc atropine nồng độ thấp. Mỗi phương pháp có bằng chứng, chỉ định, chi phí, yêu cầu tuân thủ và nguy cơ khác nhau; không có lựa chọn nào bảo đảm ngừng tăng độ hoàn toàn cho mọi trẻ.
Atropine là thuốc và phải do bác sĩ chỉ định, theo dõi. Không nên tự mua hoặc mặc định rằng nồng độ 0,01% luôn hiệu quả giống nhau ở mọi trẻ; các thử nghiệm tại những quần thể khác nhau đã cho kết quả không hoàn toàn đồng nhất.
Vì sao cần quan tâm đến việc làm chậm tăng cận?
Kính có thể điều chỉnh hình ảnh mờ, nhưng mức cận càng cao và nhãn cầu càng dài thì nguy cơ thoái hóa hoàng điểm do cận thị, rách hoặc bong võng mạc, glaucoma và đục thủy tinh thể nhìn chung càng tăng. Nếu đột ngột thấy nhiều chấm đen, chớp sáng, bóng tối như màn che hoặc giảm thị lực, cần đến cơ sở nhãn khoa sớm.
Điều cần nhớ
- Cận thị hình thành do tương tác giữa cấu trúc mắt, di truyền và môi trường.
- Gene làm tăng khuynh hướng nhưng không quyết định toàn bộ.
- Nhìn gần kéo dài và ít thời gian ngoài trời là những yếu tố có thể điều chỉnh.
- Chưa có cơ sở để coi ánh sáng xanh từ màn hình là nguyên nhân trực tiếp gây cận thị.
- Đeo kính đúng số không làm mắt yếu hoặc khiến cận thị tự tăng.
- Trẻ cận sớm hoặc tăng nhanh cần được đánh giá về kiểm soát cận thị, không chỉ thay kính khi nhìn mờ.
Cận thị không thể được giải thích bằng một thủ phạm duy nhất. Cách tiếp cận hợp lý nhất là giảm những yếu tố có thể thay đổi, phát hiện sớm, chỉnh kính chính xác và theo dõi sự phát triển của mắt. Hiểu đúng nguyên nhân giúp gia đình tránh những phương pháp truyền miệng, đồng thời lựa chọn biện pháp phù hợp hơn cho thị lực lâu dài của trẻ.
Ghi chú chuyên môn: Bài viết cung cấp thông tin giáo dục sức khỏe, không thay thế việc khám mắt, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ nhãn khoa và người hành nghề chuyên môn.