Một đôi mắt khỏe mạnh không chỉ phụ thuộc vào việc nhìn rõ. Nhiều bệnh lý ở võng mạc, hoàng điểm, thần kinh thị giác hoặc các mạch máu trong mắt có thể tiến triển âm thầm trước khi người bệnh nhận thấy thị lực thay đổi.
Khám mắt đúng thời điểm, bảo vệ mắt khỏi tia cực tím và chấn thương, sử dụng thiết bị kỹ thuật số hợp lý, không hút thuốc và kiểm soát sức khỏe toàn thân là những biện pháp thiết thực để duy trì thị lực lâu dài.
Thế nào là một đôi mắt khỏe mạnh?
Nhiều người cho rằng mắt khỏe chỉ đơn giản là đọc được hàng chữ nhỏ nhất trên bảng thị lực. Trên thực tế, thị lực trung tâm tốt chưa phản ánh đầy đủ tình trạng của mắt.
Một người vẫn có thể nhìn khá rõ nhưng đang mắc bệnh ở giai đoạn sớm. Glaucoma có thể làm tổn thương thị trường ngoại vi; bệnh võng mạc đái tháo đường có thể biến đổi các mạch máu võng mạc; thoái hóa hoàng điểm có thể ảnh hưởng đến thị lực trung tâm; khô mắt và bệnh giác mạc có thể làm chất lượng thị giác dao động.
Vì vậy, chăm sóc mắt cần hướng đến ba mục tiêu:
- Nhìn rõ: tật khúc xạ được đo và điều chỉnh phù hợp.
- Mắt không bị tổn thương: hạn chế tác động của tia cực tím, hóa chất, dị vật, va đập và nhiễm trùng.
- Bệnh lý được phát hiện sớm: kiểm tra các cấu trúc của mắt trước khi tổn thương gây mất thị lực không hồi phục.
8 thói quen giúp bảo vệ đôi mắt khỏe mạnh
1. Khám mắt định kỳ, ngay cả khi vẫn nhìn rõ
Đo thị lực và thử số kính chỉ là một phần của quá trình kiểm tra mắt. Tùy tuổi, triệu chứng và yếu tố nguy cơ, người hành nghề chuyên môn có thể đánh giá thêm vận nhãn, khả năng phối hợp hai mắt, giác mạc, thủy tinh thể, nhãn áp, võng mạc và thần kinh thị giác.
Khám có giãn đồng tử giúp quan sát rõ hơn phần sau của mắt và có vai trò trong việc phát hiện nhiều bệnh lý võng mạc, hoàng điểm và thần kinh thị giác. Không nên chờ đến khi nhìn mờ mới đi kiểm tra, vì một số bệnh mắt không gây triệu chứng rõ ở giai đoạn đầu.
Lịch kiểm tra không giống nhau cho tất cả mọi người. Người có một trong các yếu tố sau có thể cần được theo dõi thường xuyên hơn:
- Đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc bệnh lý toàn thân ảnh hưởng đến mắt.
- Tiền sử gia đình có glaucoma, thoái hóa hoàng điểm hoặc bệnh mắt di truyền.
- Cận thị cao, chấn thương mắt hoặc từng phẫu thuật mắt.
- Đang sử dụng thuốc có khả năng gây tác dụng phụ trên mắt.
- Đeo kính áp tròng hoặc thường xuyên có triệu chứng khô, đỏ, đau hay nhìn mờ.
- Trẻ em có biểu hiện nheo mắt, nghiêng đầu, ngồi sát, dụi mắt hoặc học tập giảm sút.
Người mắc đái tháo đường cần tuân thủ lịch khám mắt có giãn đồng tử theo hướng dẫn của bác sĩ. Đồng thời, kiểm soát đường huyết, huyết áp và mỡ máu là phần quan trọng của việc giảm nguy cơ tổn thương thị giác.
2. Bảo vệ mắt khỏi tia cực tím bằng sản phẩm phù hợp
Tia cực tím có trong ánh sáng mặt trời cả vào những ngày nhiều mây. Khi hoạt động ngoài trời, nên lựa chọn kính có thông tin rõ ràng về khả năng ngăn 99–100% tia UVA và UVB hoặc mức bảo vệ UV tương đương.
Độ tối của tròng không cho biết khả năng chống tia cực tím. Một tròng rất tối nhưng không kiểm soát UV phù hợp vẫn có thể tạo cảm giác dễ chịu mà không cung cấp mức bảo vệ cần thiết. Khả năng phân cực cũng không đồng nghĩa với chống UV: tròng phân cực chủ yếu giúp giảm ánh chói phản xạ từ mặt đường, mặt nước và các bề mặt nằm ngang.
Khi lựa chọn kính sử dụng ngoài trời, nên lưu ý:
- Ưu tiên tròng có nguồn gốc và thông số chống UV rõ ràng.
- Gọng ôm hoặc tròng có diện tích che phủ lớn giúp hạn chế ánh sáng đi vào từ hai bên.
- Kết hợp mũ rộng vành khi phải ở ngoài trời lâu.
- Trẻ em cũng cần được bảo vệ mắt khỏi tia UV bằng sản phẩm vừa vặn, an toàn và có chất lượng phù hợp.
- Không nhìn trực tiếp vào mặt trời, kể cả khi đang đeo kính râm thông thường.
Tròng kính thuốc trong suốt có tính năng kiểm soát tia UV có thể hỗ trợ bảo vệ trong sinh hoạt hằng ngày. Tuy nhiên, khi ở ngoài nắng mạnh, kính râm hoặc tròng đổi màu có mức bảo vệ được xác nhận và thiết kế che phủ phù hợp thường mang lại sự thoải mái tốt hơn.
3. Cho mắt nghỉ khi làm việc với màn hình và nhìn gần
Sử dụng máy tính, điện thoại hoặc đọc tài liệu trong thời gian dài có thể gây khô, mỏi mắt, nhìn mờ dao động và đau đầu. Nguyên nhân thường liên quan đến nhìn gần liên tục, giảm chớp mắt, tư thế không phù hợp, ánh sáng chói hoặc số kính chưa được điều chỉnh chính xác.
Có thể áp dụng quy tắc 20–20–20: sau mỗi 20 phút nhìn gần, nhìn một vật cách khoảng 20 feet, tương đương 6 mét, trong ít nhất 20 giây. Đây là lời nhắc giúp mắt tạm ngừng điều tiết ở khoảng cách gần; người có triệu chứng nhiều có thể cần nghỉ lâu và thường xuyên hơn.
Ngoài thời gian nghỉ, cần chú ý:
- Chủ động chớp mắt đầy đủ, đặc biệt trong phòng điều hòa.
- Đặt màn hình máy tính cách mắt khoảng một cánh tay, tùy kích thước và khả năng nhìn.
- Để phần trên màn hình ngang hoặc thấp hơn tầm mắt một chút.
- Tăng kích thước chữ thay vì cúi sát hoặc đưa màn hình lại gần.
- Điều chỉnh độ sáng màn hình tương đối phù hợp với môi trường.
- Giảm ánh sáng phản chiếu và thay đổi tư thế định kỳ.
Quy tắc 20–20–20 có thể giảm cảm giác mỏi nhưng không chữa tật khúc xạ, bệnh khô mắt hoặc rối loạn điều tiết. Nếu triệu chứng vẫn tái diễn, cần kiểm tra nguyên nhân thay vì chỉ tiếp tục giảm độ sáng màn hình hoặc tự mua thuốc nhỏ mắt.
4. Không hút thuốc và hạn chế tiếp xúc với khói thuốc
Hút thuốc không chỉ gây hại cho phổi và tim mạch. Người hút thuốc có nguy cơ mắc đục thủy tinh thể và thoái hóa hoàng điểm tuổi già cao hơn; khói thuốc cũng có thể làm tăng kích ứng bề mặt mắt ở người nhạy cảm.
Ngừng hút thuốc có lợi ở mọi thời điểm. Người đang cai thuốc có thể cần hỗ trợ từ bác sĩ, chương trình tư vấn hoặc phương pháp điều trị nghiện nicotine phù hợp, thay vì chỉ dựa vào ý chí khi mức độ lệ thuộc cao.
Gia đình có trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người đang mắc bệnh mắt nên duy trì môi trường không khói thuốc. Không có loại vitamin hoặc tròng kính nào có thể bù lại những nguy cơ do hút thuốc kéo dài.
5. Duy trì vận động và kiểm soát sức khỏe toàn thân
Mắt là một phần của cơ thể. Đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu và bệnh tim mạch có thể ảnh hưởng đến các mạch máu nhỏ, võng mạc và thần kinh thị giác.
Vận động thể chất đều đặn giúp hỗ trợ kiểm soát cân nặng, đường huyết, huyết áp và cholesterol. Lợi ích đối với mắt chủ yếu đến từ việc duy trì sức khỏe toàn thân và giảm các yếu tố nguy cơ liên quan, chứ không nên hiểu rằng một bài tập cụ thể có thể trực tiếp ngăn chặn hoặc điều trị thoái hóa hoàng điểm.
Nên lựa chọn hình thức vận động phù hợp với tuổi, thể trạng và bệnh nền. Người đã có bệnh võng mạc, mới phẫu thuật mắt hoặc được bác sĩ yêu cầu hạn chế gắng sức cần hỏi rõ trước khi tập nặng, cúi lâu hoặc nâng vật có tải trọng lớn.
Bên cạnh vận động, hãy dùng thuốc đúng chỉ định và kiểm tra sức khỏe định kỳ. Không tự ngừng thuốc huyết áp, thuốc đái tháo đường hoặc thuốc chống đông chỉ vì lo ngại một tác dụng phụ trên mắt.
6. Đeo kính bảo hộ đúng loại khi có nguy cơ chấn thương
Dị vật, mảnh kim loại, hóa chất, tia lửa, bụi tốc độ cao và va đập khi chơi thể thao có thể gây tổn thương mắt trong vài giây. Nhiều tai nạn có thể phòng tránh hoặc giảm mức độ nghiêm trọng nếu sử dụng phương tiện bảo vệ phù hợp.
Kính thuốc thông thường, kể cả tròng có độ bền va đập tốt, không đương nhiên là kính bảo hộ. Kính an toàn cần có thiết kế gọng, tròng và vùng che chắn phù hợp với nguy cơ cụ thể.
- Dùng kính hoặc tấm che phù hợp khi mài, cắt, khoan, hàn và sửa chữa.
- Dùng kính kín khi làm việc với hóa chất, chất tẩy rửa mạnh hoặc bụi mịn.
- Chọn kính thể thao đúng môn, có độ bền va đập và kích thước vừa vặn.
- Không đứng gần người đang sử dụng máy cắt, máy mài hoặc thiết bị bắn vật thể nếu không có bảo vệ mắt.
- Giữ hóa chất, vật sắc nhọn và đồ chơi có đầu phóng xa tầm với của trẻ.
7. Ăn đa dạng thay vì tìm một “siêu thực phẩm cho mắt”
Một chế độ ăn cân đối hỗ trợ sức khỏe mắt và giúp kiểm soát các bệnh toàn thân có thể ảnh hưởng đến thị lực. Nên ưu tiên rau xanh đậm, rau quả nhiều màu, cá, các nguồn đạm phù hợp, ngũ cốc nguyên hạt và chất béo không bão hòa trong tổng thể khẩu phần hợp lý.
Không có một món ăn riêng lẻ nào được chứng minh có thể phòng tất cả các bệnh về mắt. Cà rốt cung cấp tiền chất vitamin A nhưng ăn thật nhiều cà rốt không làm mất cận thị, không chữa glaucoma và không khôi phục võng mạc đã tổn thương.
Cũng cần thận trọng với các sản phẩm quảng cáo là “thuốc bổ mắt”:
- Không tự dùng vitamin A liều cao vì có thể gây độc và không phù hợp với một số đối tượng.
- Công thức AREDS2 không dành cho mọi người và không ngăn một người khỏe mạnh mắc thoái hóa hoàng điểm.
- AREDS2 chủ yếu được cân nhắc ở người đã được chẩn đoán thoái hóa hoàng điểm tuổi già giai đoạn trung gian hoặc một số trường hợp giai đoạn muộn, theo đánh giá chuyên môn.
- Thực phẩm bổ sung liều cao có thể tương tác với thuốc hoặc không phù hợp với bệnh nền.
Cách an toàn hơn là duy trì bữa ăn đa dạng và chỉ bổ sung hoạt chất đặc hiệu khi có chỉ định hoặc tư vấn từ người hành nghề chuyên môn.
8. Uống đủ nước và xử lý khô mắt đúng nguyên nhân
Thiếu nước có thể làm cơ thể khó chịu và có thể góp phần làm triệu chứng khô mắt rõ hơn ở một số người. Tuy nhiên, uống thật nhiều nước không phải là phương pháp điều trị đầy đủ cho bệnh khô mắt.
Nhu cầu nước thay đổi theo thời tiết, mức độ vận động, chế độ ăn, tuổi và bệnh lý đi kèm. Nên uống đủ theo nhu cầu cơ thể và hướng dẫn y tế; người mắc bệnh tim, thận hoặc đang phải hạn chế dịch không nên tự tăng lượng nước.
Để giảm khô và kích ứng mắt trong sinh hoạt hằng ngày:
- Tránh để quạt hoặc luồng điều hòa thổi trực tiếp vào mặt.
- Chớp mắt đầy đủ và nghỉ khi sử dụng màn hình lâu.
- Không dụi mắt khi có bụi hoặc cảm giác cộm.
- Giữ bề mặt tròng kính sạch để hạn chế nheo mắt và khó chịu.
- Chỉ sử dụng nước mắt nhân tạo hoặc thuốc nhỏ mắt phù hợp; không lạm dụng thuốc làm trắng mắt.
Nếu khô mắt kéo dài, đau, đỏ, sợ ánh sáng, nhìn mờ hoặc phải nhỏ mắt liên tục, cần kiểm tra bề mặt nhãn cầu, tuyến mi, phim nước mắt và các yếu tố liên quan. Cảm giác “thiếu nước mắt” không phải lúc nào cũng đơn giản là cơ thể uống ít nước.
Người đeo kính áp tròng cần thêm những nguyên tắc nào?
Kính áp tròng là thiết bị y tế tiếp xúc trực tiếp với giác mạc. Ngoài tám thói quen trên, người sử dụng cần tuân thủ vệ sinh và lịch thay kính để giảm nguy cơ viêm giác mạc.
- Rửa tay bằng xà phòng và làm khô hoàn toàn trước khi chạm vào kính.
- Không ngủ khi đang đeo kính, trừ khi được người hành nghề chuyên môn hướng dẫn đối với loại kính cụ thể.
- Tháo kính trước khi tắm hoặc bơi và không rửa kính bằng nước máy.
- Dùng dung dịch mới; không đổ thêm dung dịch mới lên phần còn lại trong hộp.
- Vệ sinh, để khô và thay hộp đựng định kỳ.
- Luôn có kính gọng dự phòng đúng số để tháo kính áp tròng khi mắt khó chịu.
Mắt đỏ, đau, sợ ánh sáng, chảy ghèn hoặc nhìn mờ khi đang đeo kính áp tròng cần được xem là dấu hiệu cảnh báo. Hãy tháo kính và liên hệ cơ sở chuyên môn thay vì cố đeo tiếp hoặc tự mua thuốc nhỏ mắt.
Chăm sóc mắt cho trẻ em cần chú ý điều gì?
Trẻ có thể không biết rằng mình đang nhìn mờ vì cho rằng mọi người đều nhìn giống như vậy. Phụ huynh nên quan sát biểu hiện nheo mắt, nghiêng đầu, che một mắt, đưa sách quá gần, ngồi sát màn hình, thường xuyên dụi mắt hoặc không nhìn rõ bảng.
Thời gian hoạt động ngoài trời ban ngày có vai trò bảo vệ đối với nguy cơ khởi phát cận thị. Trẻ cũng cần được nghỉ trong quá trình học gần, duy trì khoảng cách đọc phù hợp và hạn chế các khoảng sử dụng thiết bị kéo dài liên tục.
Nếu trẻ đã được kê kính, việc đeo kính đúng hướng dẫn không làm mắt “lười” hoặc khiến độ tăng chỉ vì đeo kính. Trẻ cận thị cần được theo dõi sự thay đổi số độ và chiều dài trục nhãn cầu khi có điều kiện; trường hợp tiến triển nhanh nên được đánh giá về biện pháp kiểm soát cận thị phù hợp.
Vai trò của một cặp tròng kính được lựa chọn đúng
Tròng kính không thay thế khám và điều trị bệnh mắt, nhưng một cặp kính được đo lắp chính xác có thể giúp người sử dụng nhìn rõ, giảm nheo mắt, duy trì tư thế làm việc tự nhiên hơn và đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị giác hằng ngày.
Việc lựa chọn tròng cần căn cứ vào:
- Số độ cầu, loạn và hướng trục.
- Khoảng cách đồng tử, chiều cao lắp và thông số gọng.
- Tuổi, khả năng điều tiết và khoảng cách làm việc.
- Thời gian hoạt động ngoài trời và nhu cầu kiểm soát tia UV.
- Yêu cầu về độ mỏng, trọng lượng, chống phản quang và vệ sinh bề mặt.
XPLens cung cấp nhiều lựa chọn về chiết suất, thiết kế và lớp phủ để đáp ứng các mức độ khúc xạ và môi trường sử dụng khác nhau. Tròng chống phản quang có thể giúp giảm hình ảnh phản xạ trên bề mặt; tròng đổi màu và tròng phân cực có những vai trò riêng trong môi trường ngoài trời; tròng chiết suất cao có thể cải thiện độ mỏng trong những điều kiện phù hợp.
Những dấu hiệu không nên chờ đến lịch khám định kỳ
Cần liên hệ cơ sở chuyên môn sớm hoặc đi cấp cứu khi xuất hiện:
- Giảm hoặc mất thị lực đột ngột ở một hay hai mắt.
- Đau mắt nhiều, đỏ mắt rõ hoặc sợ ánh sáng.
- Nhìn đôi mới xuất hiện hoặc méo hình bất thường.
- Chớp sáng, nhiều chấm đen mới xuất hiện hoặc cảm giác có màn che trước mắt.
- Chấn thương, dị vật, hóa chất hoặc vật sắc nhọn tác động vào mắt.
- Đau đầu dữ dội kèm nhìn mờ, quầng màu, buồn nôn hoặc nôn.
- Mắt đỏ và nhìn mờ ở người đang đeo kính áp tròng.
Không tự lái xe khi thị lực giảm đột ngột. Không dụi mắt, không cố lấy dị vật đã cắm vào mắt và không tự sử dụng thuốc nhỏ chứa kháng sinh hoặc corticoid khi chưa được thăm khám.
Danh sách kiểm tra nhanh để bảo vệ mắt mỗi ngày
- Đeo kính đúng số và đúng hướng dẫn.
- Khám mắt theo lịch phù hợp với tuổi và yếu tố nguy cơ.
- Kiểm soát đường huyết, huyết áp và mỡ máu.
- Dùng kính chống UV rõ thông số khi hoạt động ngoài trời.
- Áp dụng quy tắc 20–20–20 khi làm việc nhìn gần.
- Không hút thuốc và tránh khói thuốc.
- Vận động đều đặn, ăn đa dạng và uống đủ nước.
- Dùng kính bảo hộ đúng loại khi làm việc hoặc chơi thể thao có nguy cơ.
- Tuân thủ vệ sinh nếu sử dụng kính áp tròng.
- Đi kiểm tra sớm khi thị lực hoặc mắt có dấu hiệu bất thường.
Bảo vệ đôi mắt không cần bắt đầu bằng một giải pháp phức tạp. Những lựa chọn nhỏ nhưng đúng — khám mắt khi cần, đeo kính phù hợp, nghỉ nhìn gần, bảo vệ khỏi tia UV và chấn thương, không hút thuốc và chăm sóc sức khỏe toàn thân — có thể tạo ra khác biệt lớn đối với thị lực trong nhiều năm.
Ghi chú chuyên môn: Bài viết cung cấp thông tin giáo dục sức khỏe, không thay thế việc khám mắt, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ nhãn khoa và người hành nghề chuyên môn.