20 điểm Đồng thuận Quốc gia về quản lý cận thị trẻ em tại Việt Nam

20 điểm Đồng thuận Quốc gia về quản lý cận thị tại Việt Nam

20 điểm Đồng thuận Quốc gia về quản lý cận thị được giới thiệu tại Hội nghị Câu lạc bộ Mắt Trẻ em lần thứ 18, tổ chức trong hai ngày 15–16/5/2026. Nội dung đồng thuận đề cập từ chẩn đoán, phân loại nguy cơ đến các biện pháp kiểm soát cận thị và theo dõi trẻ trong quá trình điều trị.

Đây là cơ sở tham khảo quan trọng để bác sĩ nhãn khoa, người hành nghề khúc xạ nhãn khoa và phụ huynh hiểu thống nhất hơn về quản lý cận thị trẻ em dựa trên bằng chứng khoa học.

Lưu ý: Nội dung dưới đây được XPLens biên tập lại từ 20 điểm đồng thuận được công bố tại hội nghị. Bài viết không thay thế bản hướng dẫn chuyên môn đầy đủ, quá trình khám mắt hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ.

Vì sao cần quản lý cận thị từ sớm?

Cận thị ở trẻ em không chỉ làm giảm khả năng nhìn xa. Khi cận thị xuất hiện sớm và tiếp tục tiến triển, nhãn cầu có thể kéo dài nhanh hơn, làm tăng nguy cơ cận thị nặng và một số biến chứng tại mắt trong tương lai.

Quản lý cận thị vì vậy không dừng lại ở việc thay kính khi trẻ tăng độ. Một chương trình quản lý đầy đủ có thể bao gồm:

  • Phát hiện trẻ có nguy cơ hoặc đang ở giai đoạn tiền cận thị.
  • Đánh giá độ khúc xạ sau liệt điều tiết khi cần thiết.
  • Theo dõi độ cầu tương đương và chiều dài trục nhãn cầu.
  • Lựa chọn biện pháp kiểm soát cận thị phù hợp với từng trẻ.
  • Đánh giá hiệu quả, khả năng tuân thủ và tác dụng không mong muốn.

Chẩn đoán, phân loại và nhận diện nguy cơ

  1. Tiêu chuẩn chẩn đoán cận thị

    Trẻ em và thanh thiếu niên được xác định cận thị khi độ khúc xạ cầu tương đương SE ≤ −0,50 D sau khi đo khúc xạ dưới tác dụng của thuốc liệt điều tiết.

    SE được tính theo công thức:

    SE = Độ cầu + 1/2 độ trụ

  2. Phân loại mức độ cận thị

    • Cận thị nhẹ: SE từ −0,50 D đến trên −3,00 D.
    • Cận thị trung bình: SE từ −3,00 D đến trên −6,00 D.
    • Cận thị nặng: SE ≤ −6,00 D.

    Việc sử dụng cách phân loại thống nhất giúp hỗ trợ đánh giá nguy cơ, lập kế hoạch quản lý và trao đổi thông tin chuyên môn.

  3. Nhận diện tiền cận thị theo độ tuổi

    Tiền cận thị là trạng thái mắt chưa đạt ngưỡng chẩn đoán cận thị nhưng có nguy cơ phát triển thành cận thị. Mức SE cần lưu ý được phân chia theo tuổi:

    • Trẻ từ 6 tuổi trở xuống: −0,50 D < SE ≤ +0,75 D.
    • Trẻ từ 7 đến 9 tuổi: −0,50 D < SE ≤ +0,50 D.
    • Trẻ từ 10 đến dưới 12 tuổi: −0,50 D < SE ≤ +0,25 D.

    Tuổi, tiền sử cận thị của cha mẹ, thời gian hoạt động ngoài trời và thói quen nhìn gần cũng cần được xem xét cùng với kết quả khúc xạ.

  4. Cận thị khởi phát trước 9 tuổi là yếu tố nguy cơ cao

    Trẻ mắc cận thị trước 9 tuổi có nhiều thời gian để độ cận tiếp tục tiến triển và có nguy cơ trở thành cận thị nặng. Nhóm trẻ này cần được ưu tiên đánh giá và xem xét biện pháp kiểm soát cận thị tích cực.

  5. Xác định cận thị tiến triển và tiến triển nhanh

    • Cận thị tiến triển: SE dịch chuyển theo hướng cận thêm từ 0,50 D mỗi năm hoặc chiều dài trục nhãn cầu tăng từ 0,20 mm mỗi năm.
    • Cận thị tiến triển nhanh: SE dịch chuyển theo hướng cận thêm từ 0,75 D mỗi năm hoặc chiều dài trục nhãn cầu tăng từ 0,30 mm mỗi năm.

    Kết quả cần được đánh giá theo tuổi, dữ liệu của từng mắt, phương pháp đo và thời gian theo dõi thực tế.

Các biện pháp kiểm soát cận thị

  1. Cân nhắc atropine nồng độ thấp

    Dung dịch nhỏ mắt atropine 0,01%, 0,025% hoặc 0,05% có thể được cân nhắc như một biện pháp dùng thuốc trong kiểm soát cận thị cho trẻ từ 6 đến 15 tuổi. Việc lựa chọn nồng độ, theo dõi và điều chỉnh thuốc phải do bác sĩ quyết định.

  2. Atropine 0,05% có thể mang lại hiệu quả kiểm soát cao hơn

    Ở một số trẻ có nguy cơ cao hoặc cận thị tiến triển nhanh, atropine 0,05% có thể kiểm soát tiến triển tốt hơn atropine 0,01%. Tuy nhiên, khả năng sợ ánh sáng, giãn đồng tử hoặc nhìn gần mờ cũng có thể rõ hơn.

  3. Điều chỉnh nồng độ khi đáp ứng chưa đạt yêu cầu

    Nếu trẻ sử dụng atropine 0,01% trong ít nhất 6 tháng nhưng cận thị vẫn tiếp tục tiến triển, bác sĩ có thể đánh giá việc tăng lên 0,025% hoặc 0,05%, thay đổi phương pháp hoặc kết hợp các biện pháp khác.

  4. Không ngừng atropine đột ngột

    Ngừng atropine sau một thời gian điều trị có thể xuất hiện phản ứng dội, biểu hiện bằng độ cận hoặc chiều dài trục nhãn cầu tăng nhanh trở lại. Việc giảm nồng độ, giãn khoảng cách nhỏ thuốc hoặc ngừng điều trị cần được thực hiện theo kế hoạch của bác sĩ.

  5. Tròng kính gọng kiểm soát cận thị

    Đối với trẻ cận thị ở độ tuổi học đường, có thể xem xét những tròng kính được thiết kế chuyên biệt để kiểm soát cận thị. Các công nghệ đã được nghiên cứu như HALT, CARE và DIMS cho thấy khả năng làm chậm tiến triển khúc xạ và sự kéo dài trục nhãn cầu tốt hơn tròng kính đơn tròng thông thường.

    Hiệu quả của từng sản phẩm còn phụ thuộc vào thiết kế quang học, độ tuổi, mức độ cận thị, thời gian đeo kính và sự tuân thủ của trẻ. Không nên mặc định mọi loại tròng có vùng công suất phụ đều mang lại hiệu quả tương đương.

  6. Kính tiếp xúc chỉnh hình giác mạc Ortho-K

    Ortho-K sử dụng kính tiếp xúc cứng được thiết kế riêng, thường đeo khi ngủ, nhằm tạm thời thay đổi hình dạng bề mặt giác mạc. Phương pháp này có thể làm chậm sự kéo dài trục nhãn cầu ở trẻ cận thị tiến triển so với kính gọng đơn tròng.

    Trước khi lựa chọn Ortho-K, cần đánh giá cấu trúc giác mạc, khả năng tuân thủ, vệ sinh kính, chi phí và nguy cơ viêm hoặc nhiễm trùng giác mạc. Trẻ phải được lắp kính và theo dõi tại cơ sở có đủ chuyên môn.

  7. Kết hợp nhiều biện pháp trong trường hợp cần thiết

    Ở một số trẻ cận thị vẫn tiến triển khi sử dụng một biện pháp đơn lẻ, bác sĩ có thể cân nhắc kết hợp atropine nồng độ thấp với Ortho-K hoặc tròng kính gọng kiểm soát cận thị.

    Điều trị kết hợp cần được cá thể hóa, theo dõi chặt chẽ và không nên tự áp dụng chỉ vì một phương pháp riêng lẻ chưa mang lại kết quả như mong muốn.

Thói quen sinh hoạt và phương pháp mới

  1. Hoạt động ngoài trời ít nhất 2 giờ mỗi ngày

    Trẻ em trong độ tuổi học đường nên dành tổng cộng khoảng 2 giờ mỗi ngày cho hoạt động ngoài trời. Đây là một trong những biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ khởi phát cận thị.

    Hoạt động ngoài trời có giá trị phòng ngừa nhưng không thay thế kính thuốc hoặc biện pháp kiểm soát cận thị ở trẻ đã được chẩn đoán.

  2. Hạn chế thời gian sử dụng màn hình

    Đối với trẻ dưới 12 tuổi, đồng thuận khuyến nghị giới hạn thời gian sử dụng màn hình giải trí xuống dưới 2 giờ mỗi ngày. Khi học tập hoặc làm việc nhìn gần, trẻ nên nghỉ mắt định kỳ, giữ khoảng cách phù hợp và tránh sử dụng thiết bị liên tục trong thời gian dài.

  3. Liệu pháp ánh sáng đỏ cường độ thấp lặp lại

    Liệu pháp ánh sáng đỏ cường độ thấp lặp lại, thường sử dụng bước sóng khoảng 650 nm theo một quy trình xác định, đã cho thấy khả năng làm chậm sự tăng chiều dài trục nhãn cầu trong một số nghiên cứu.

    Cảnh báo an toàn: Ánh sáng đỏ chiếu vào mắt là một can thiệp y khoa đang tiếp tục được đánh giá về độ an toàn lâu dài đối với võng mạc. Phụ huynh không được tự sử dụng đèn laser, đèn LED hoặc thiết bị không được kiểm định để chiếu vào mắt trẻ. Việc điều trị chỉ nên thực hiện với thiết bị phù hợp, có chỉ định và quy trình giám sát chuyên môn.

Đo lường, theo dõi và tổ chức quản lý cận thị

  1. Ưu tiên theo dõi chiều dài trục nhãn cầu

    Trong thử nghiệm lâm sàng và đánh giá hiệu quả kiểm soát cận thị, chiều dài trục nhãn cầu là chỉ số khách quan quan trọng. Tuy nhiên, việc theo dõi trẻ vẫn cần kết hợp chiều dài trục với khúc xạ, thị lực, sức khỏe mắt và khả năng thích nghi với phương pháp đang sử dụng.

  2. Tái khám định kỳ từ 3 đến 6 tháng

    Trẻ đang được kiểm soát cận thị cần được theo dõi định kỳ khoảng 3–6 tháng, tùy mức độ nguy cơ và phương pháp điều trị. Nội dung đánh giá có thể bao gồm:

    • Độ khúc xạ và thị lực.
    • Chiều dài trục nhãn cầu nếu có thiết bị đo.
    • Kích thước đồng tử và chức năng điều tiết.
    • Tình trạng giác mạc, kết mạc và bề mặt nhãn cầu.
    • Mức độ tuân thủ và tác dụng không mong muốn.
  3. Người thực hành cần được đào tạo chuyên môn

    Bác sĩ nhãn khoa và cử nhân khúc xạ nhãn khoa tham gia quản lý cận thị trẻ em cần được đào tạo về đánh giá nguy cơ, lựa chọn phương pháp, đo lắp tròng kính, theo dõi hiệu quả và xử lý các vấn đề an toàn.

  4. Tăng cường sàng lọc thị lực tại trường học

    Sàng lọc tại trường học giúp phát hiện sớm trẻ có dấu hiệu giảm thị lực và tạo điều kiện để trẻ được chuyển đến cơ sở chuyên môn. Tuy nhiên, sàng lọc không thay thế một cuộc khám mắt đầy đủ và không đủ để tự kê kính.

  5. Ứng dụng AI và công nghệ số trong theo dõi

    Công cụ AI và ứng dụng di động có thể hỗ trợ tổng hợp kết quả, nhận diện xu hướng tiến triển, nhắc lịch tái khám và cải thiện sự tuân thủ của gia đình.

    AI không trực tiếp thay thế máy đo chiều dài trục nhãn cầu, phép đo khúc xạ liệt điều tiết hoặc quyết định chuyên môn. Chất lượng kết quả vẫn phụ thuộc vào dữ liệu đo chính xác và sự đánh giá của người có chuyên môn.

Vai trò của tròng kính trong quản lý cận thị

Tròng kính gọng là một trong những lựa chọn thuận tiện đối với trẻ em vì dễ sử dụng, ít xâm lấn và phù hợp với sinh hoạt hằng ngày. Tuy nhiên, tròng kiểm soát cận thị khác với tròng kính đơn tròng chỉ có chức năng điều chỉnh thị lực.

Một sản phẩm dành cho quản lý cận thị cần được xác định rõ:

  • Thiết kế quang học và cơ chế tạo tín hiệu kiểm soát cận thị.
  • Nhóm tuổi, giới hạn số độ và đối tượng sử dụng.
  • Dữ liệu đánh giá hiệu quả của đúng thiết kế sản phẩm.
  • Yêu cầu về khoảng cách đồng tử, chiều cao lắp kính và lựa chọn gọng.
  • Thời gian đeo kính và kế hoạch theo dõi sau khi sử dụng.

XPLens AI POLYLENS trong chương trình quản lý cận thị

XPLens AI POLYLENS được định hướng là giải pháp tròng kính gọng dành cho trẻ em cần quản lý tiến triển cận thị. Sản phẩm cần được sử dụng trong một chương trình theo dõi đầy đủ, thay vì chỉ thay thế tròng kính đơn tròng mà không đánh giá nguy cơ và tốc độ tiến triển.

Trước khi lựa chọn tròng, trẻ cần được kiểm tra thị lực, khúc xạ và sức khỏe mắt. Khi lắp kính, cửa hàng phải đo chính xác khoảng cách đồng tử từng mắt, chiều cao lắp kính, điều chỉnh gọng và kiểm tra lại thành phẩm trước khi giao.

Quan điểm của XPLens: Kiểm soát cận thị không phải là cam kết trẻ sẽ không tăng độ. Mục tiêu là làm chậm tốc độ tiến triển và hạn chế sự kéo dài quá mức của trục nhãn cầu bằng giải pháp phù hợp, được sử dụng đúng và theo dõi định kỳ.

Phụ huynh nên làm gì?

  1. Đưa trẻ đi kiểm tra khi có biểu hiện nheo mắt, nhìn gần, ngồi sát màn hình hoặc giảm khả năng nhìn bảng.
  2. Hỏi người khám về độ cầu tương đương, tốc độ tăng độ và chiều dài trục nhãn cầu nếu có dữ liệu.
  3. Thảo luận về các lựa chọn kiểm soát cận thị phù hợp thay vì chỉ thay tròng kính đơn tròng.
  4. Khuyến khích trẻ hoạt động ngoài trời khoảng 2 giờ mỗi ngày.
  5. Quản lý thời gian màn hình và tạo khoảng nghỉ khi trẻ học tập nhìn gần.
  6. Đảm bảo trẻ đeo kính đúng hướng dẫn và tái khám từ 3 đến 6 tháng.
  7. Không tự mua atropine, kính Ortho-K hoặc thiết bị ánh sáng đỏ để điều trị tại nhà.

Việc phát hiện sớm, lựa chọn đúng giải pháp và theo dõi bằng những chỉ số khách quan là nền tảng của quản lý cận thị hiện đại. Tròng kính có vai trò quan trọng, nhưng hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào cả quy trình khám, tư vấn, đo lắp, tuân thủ và tái kiểm tra.

Ghi chú chuyên môn: Bài viết cung cấp thông tin giáo dục sức khỏe, không được sử dụng để tự chẩn đoán, tự kê thuốc hoặc thay thế chỉ định của bác sĩ nhãn khoa.

Related Articles

Nguyên nhân khiến trẻ em và người lớn bị cận thị
Dự báo gần 5 tỉ người có thể bị cận thị vào năm 2050
Hướng dẫn đọc các thông số trên đơn kính thuốc

Information

Mắt kính XPlens có đầy đủ các loại tròng từ phổ thông đến cao cấp dành cho mọi nhu cầu của khách hàng.

XPLens luôn nghiên cứu và đưa ra những sản phẩm mới nhất với công nghệ hiện đại nhấtTròng kính. Các lớp phủ ngăn ánh sáng xanh, UV400, chống xước, chống nước Lớp phủ xem thêm.