Đơn kính thuốc ghi lại công suất tròng kính và những thông số cần thiết để làm kính cho từng mắt. Hiểu các ký hiệu như OD, OS, SPH, CYL, AXIS, ADD và PD giúp người sử dụng biết mình đang được chỉ định loại kính nào.
Tuy nhiên, đọc được đơn kính không đồng nghĩa với việc có thể tự chẩn đoán hoặc tự thay đổi số độ. Đơn kính cần được xác định qua quy trình kiểm tra thị lực, khúc xạ và đánh giá khả năng nhìn của từng người.
Đơn kính thuốc gồm những thông tin nào?
Cách trình bày đơn kính có thể khác nhau giữa bệnh viện, phòng khám và cửa hàng kính. Tuy nhiên, phần lớn đơn kính gọng sử dụng những nhóm thông tin sau:
- Mắt phải và mắt trái.
- Độ cầu để điều chỉnh cận thị hoặc viễn thị.
- Độ trụ và trục để điều chỉnh loạn thị.
- Độ cộng thêm dành cho nhìn gần hoặc khoảng cách trung gian.
- Lăng kính và hướng đáy, nếu đơn có chỉ định.
- Khoảng cách đồng tử hoặc khoảng cách từ sống mũi đến đồng tử từng mắt.
- Thị lực trước và sau khi điều chỉnh, tùy mẫu đơn.
OD, OS, R và L là mắt nào?
Đơn kính thường dùng tên tiếng Anh hoặc thuật ngữ Latin để phân biệt hai mắt:
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| OD | Oculus Dexter | Mắt phải |
| OS | Oculus Sinister | Mắt trái |
| OU | Oculus Uterque | Cả hai mắt |
| R hoặc RE | Right/Right Eye | Mắt phải |
| L hoặc LE | Left/Left Eye | Mắt trái |
Trong một số đơn kính tại Việt Nam, mắt phải được viết tắt là MP và mắt trái là MT.
SPH là gì?
SPH là viết tắt của Sphere, thể hiện độ cầu của tròng kính. Đơn vị sử dụng là điốp, ký hiệu D.
- Dấu âm (−) thường biểu thị công suất dùng để điều chỉnh cận thị.
- Dấu dương (+) thường biểu thị công suất dùng để điều chỉnh viễn thị.
- Plano, PL hoặc 0.00 nghĩa là không có công suất cầu.
Ví dụ:
- SPH −2.50 D: công suất cầu âm 2,50 điốp.
- SPH +1.50 D: công suất cầu dương 1,50 điốp.
- SPH 0.00 D: không có độ cầu, nhưng mắt vẫn có thể có độ loạn nếu ô CYL ghi một giá trị khác 0.
CYL là gì?
CYL là viết tắt của Cylinder, thể hiện công suất trụ dùng để điều chỉnh loạn thị. CYL cũng được tính bằng điốp.
Độ trụ có thể được ghi theo hai quy ước:
- Trụ âm: ví dụ −1.25 D.
- Trụ dương: ví dụ +1.25 D.
Cả hai cách ghi đều có thể đúng. Một đơn kính có thể được chuyển đổi giữa dạng trụ âm và trụ dương bằng phép chuyển trụ, nhưng khi chuyển phải thay đổi đồng thời SPH, CYL và AXIS. Người sử dụng không nên tự đổi riêng dấu của CYL.
Nếu CYL được để trống, ghi 0.00, DS hoặc SPH, thông thường đơn đó không yêu cầu công suất điều chỉnh loạn thị.
AXIS là gì?
AXIS là trục của công suất loạn thị, được ghi bằng độ từ 1° đến 180°. Trục cho biết hướng đặt công suất trụ trên tròng kính; đây không phải là một “số độ” cộng thêm vào CYL.
Ví dụ:
- CYL −1.25 D, AXIS 16°
- CYL −0.50 D, AXIS 175°
Nếu đơn có giá trị CYL thì cần có AXIS đi kèm. Ngược lại, nếu CYL bằng 0 thì trục không có ý nghĩa đối với việc làm kính.
ADD là gì?
ADD là viết tắt của Addition, chỉ công suất cộng thêm vào độ nhìn xa để hỗ trợ nhìn gần hoặc một khoảng cách làm việc nhất định.
ADD thường được chỉ định cho người lão thị và được sử dụng khi làm:
- Kính hai tròng.
- Kính đa tròng.
- Kính đọc sách.
- Kính văn phòng hoặc kính hỗ trợ nhìn ở khoảng cách trung gian.
ADD thường được ghi bằng số dương, chẳng hạn +1.00 D, +1.50 D hoặc +2.50 D. Hai mắt thường có cùng ADD, nhưng vẫn phải làm theo đúng đơn được chỉ định.
ADD không phải là toàn bộ số độ của kính đọc sách. Muốn xác định công suất nhìn gần, cần kết hợp ADD với công suất nhìn xa của từng mắt.
Cách tính công suất nhìn gần từ ADD
Giả sử đơn kính nhìn xa được ghi như sau:
| Mắt | SPH | CYL | AXIS | ADD |
|---|---|---|---|---|
| Mắt phải | −2.50 D | −1.25 D | 16° | +1.00 D |
| Mắt trái | +1.50 D | −0.50 D | 175° | +1.00 D |
Nếu làm kính đơn tròng chỉ để nhìn gần, công suất cầu có thể được tính bằng cách cộng ADD vào SPH:
- Mắt phải: −2.50 D + 1.00 D = −1.50 D.
- Mắt trái: +1.50 D + 1.00 D = +2.50 D.
CYL và AXIS trong ví dụ này được giữ nguyên:
| Mục đích | Mắt phải | Mắt trái |
|---|---|---|
| Nhìn xa | −2.50 / −1.25 × 16° | +1.50 / −0.50 × 175° |
| Nhìn gần | −1.50 / −1.25 × 16° | +2.50 / −0.50 × 175° |
Đây là phép minh họa cách kết hợp SPH với ADD. Trên thực tế, công suất kính đơn tròng nhìn gần còn cần phù hợp với khoảng cách đọc hoặc làm việc mà người sử dụng mong muốn.
PD là gì?
PD là viết tắt của Pupillary Distance, tức khoảng cách đồng tử. Thông số này được đo bằng milimét và dùng để đặt tâm quang học của tròng kính phù hợp với vị trí mắt.
PD có thể được ghi theo hai cách:
- PD hai mắt: ví dụ 62 mm.
- PD từng mắt: ví dụ mắt phải 31 mm và mắt trái 31 mm.
PD từng mắt còn được gọi là PD đơn mắt hoặc monocular PD. Hai giá trị không nhất thiết bằng nhau vì khuôn mặt và vị trí hai mắt có thể không hoàn toàn đối xứng.
Khi nhìn gần, hai mắt thường quy tụ vào phía trong nên PD nhìn gần thường nhỏ hơn PD nhìn xa. Mức chênh lệch phụ thuộc vào PD nhìn xa, khoảng cách làm việc và đặc điểm quy tụ của người đeo.
Với kính đa tròng, ngoài PD từng mắt, cửa hàng còn phải xác định chiều cao lắp kính trên chiếc gọng đã được điều chỉnh đúng vị trí.
Prism và Base có ý nghĩa gì?
Prism là công suất lăng kính, thường được tính bằng điốp lăng kính và ký hiệu bằng dấu tam giác Δ. Lăng kính có thể được chỉ định trong một số trường hợp cần hỗ trợ phối hợp hoặc định hướng hai mắt.
Base cho biết hướng đáy của lăng kính:
- BI – Base In: đáy vào phía mũi.
- BO – Base Out: đáy ra phía thái dương.
- BU – Base Up: đáy hướng lên trên.
- BD – Base Down: đáy hướng xuống dưới.
Ví dụ 2Δ BO nghĩa là lăng kính 2 điốp, đáy hướng ra ngoài. Đây là thông số cần được thực hiện chính xác; người sử dụng không nên tự thêm hoặc bỏ lăng kính khỏi đơn.
VA là gì?
VA là viết tắt của Visual Acuity, tức thị lực. Tùy hệ thống đo, thị lực có thể được ghi dưới dạng 10/10, 8/10, 20/20, 20/40 hoặc theo hệ thập phân.
Trên đơn có thể xuất hiện:
- UCVA: thị lực khi chưa đeo kính điều chỉnh.
- BCVA: thị lực tốt nhất đạt được sau khi điều chỉnh.
- DV hoặc Distance VA: thị lực nhìn xa.
- NV hoặc Near VA: thị lực nhìn gần.
VA không phải là số độ của tròng kính. Hai người có cùng SPH, CYL và AXIS chưa chắc đạt cùng một mức thị lực sau khi đeo kính vì chất lượng thị giác còn phụ thuộc vào tình trạng của mắt.
Khoảng cách nhìn xa và nhìn gần trên đơn kính
Đơn kính có thể chia thành nhiều vùng thông tin:
- Distance hoặc DV: công suất dành cho nhìn xa.
- Near hoặc NV: công suất dành cho nhìn gần.
- Intermediate: công suất cho khoảng cách trung gian, thường liên quan đến máy tính hoặc môi trường làm việc.
Khoảng cách nhìn gần không giống nhau đối với mọi người. Đọc sách, nhìn điện thoại, làm việc với màn hình máy tính và quan sát bàn làm việc có thể yêu cầu những khoảng cách khác nhau. Vì vậy, khi đo kính, người sử dụng nên nói rõ nhu cầu và khoảng cách làm việc thường xuyên.
Tại sao hai đơn kính có thể trông khác nhau nhưng tương đương?
Một công suất có loạn thị có thể được ghi dưới dạng trụ âm hoặc trụ dương. Ví dụ:
| Cách ghi | SPH | CYL | AXIS |
|---|---|---|---|
| Trụ âm | −2.50 D | −1.00 D | 180° |
| Trụ dương tương đương | −3.50 D | +1.00 D | 90° |
Hai cách ghi trên biểu thị cùng một công suất quang học sau khi thực hiện đúng phép chuyển trụ. Vì vậy, không nên kết luận kính bị làm sai chỉ vì đơn và phiếu đo kính sử dụng hai quy ước dấu trụ khác nhau.
Nếu cần đối chiếu, cửa hàng hoặc người có chuyên môn có thể chuyển hai kết quả về cùng một dạng ghi trước khi so sánh.
Đơn kính gọng và đơn kính áp tròng có giống nhau không?
Không nên dùng trực tiếp đơn kính gọng để tự mua kính áp tròng. Kính áp tròng nằm trên bề mặt mắt, trong khi kính gọng nằm cách mắt một khoảng nhất định. Sự khác biệt này có thể làm thay đổi công suất cần thiết, đặc biệt với số độ cao.
Đơn kính áp tròng còn có thể bao gồm các thông số riêng như:
- BC – Base Curve: độ cong cơ bản.
- DIA – Diameter: đường kính kính áp tròng.
- Vật liệu và loại kính áp tròng.
- Thương hiệu hoặc thiết kế cụ thể.
- Thông số loạn thị và định hướng trục nếu dùng kính áp tròng toric.
Việc lựa chọn kính áp tròng cần đi kèm đánh giá bề mặt mắt, độ cong giác mạc, độ vừa vặn và hướng dẫn sử dụng an toàn.
Có thể tự đặt kính chỉ dựa trên đơn thuốc không?
Đơn kính là cơ sở quan trọng nhưng chưa phải toàn bộ dữ liệu cần thiết để hoàn thiện một cặp kính. Cửa hàng còn phải xem xét:
- Kích thước và hình dạng gọng.
- PD từng mắt.
- Chiều cao lắp kính.
- Vị trí thực tế của gọng trên khuôn mặt.
- Khoảng cách từ mắt đến tròng.
- Góc nghiêng và độ ôm của gọng khi cần thiết.
- Mục đích sử dụng kính.
- Khả năng thích nghi với thiết kế tròng.
Những thông số này đặc biệt quan trọng với tròng đa tròng, tròng văn phòng, tròng độ cao, gọng cong hoặc tròng kính đặt sản xuất riêng.
7 điều nên kiểm tra trên đơn kính
- Xác định đúng mắt: OD hoặc R là mắt phải; OS hoặc L là mắt trái.
- Kiểm tra dấu của SPH: Phân biệt rõ dấu cộng và dấu trừ.
- Đọc CYL cùng với AXIS: Nếu có độ trụ, phải có trục tương ứng.
- Kiểm tra ADD: Xác định công suất cộng thêm và mục đích nhìn gần.
- Không nhầm PD với số độ: PD là kích thước đo bằng milimét.
- Kiểm tra Prism và Base: Không bỏ sót nếu đơn có chỉ định lăng kính.
- Phân biệt đơn kính gọng với đơn kính áp tròng: Hai loại đơn không tự động thay thế cho nhau.
Khi nào nên kiểm tra mắt lại?
Nên kiểm tra lại nếu thị lực thay đổi, thường xuyên nheo mắt, đau đầu, mỏi mắt, nhìn đôi hoặc khó nhìn ở một khoảng cách nhất định. Trẻ em, người có độ cao, người mắc bệnh mắt hoặc có bệnh toàn thân ảnh hưởng đến mắt có thể cần lịch kiểm tra riêng theo hướng dẫn chuyên môn.
Nếu kính mới gây khó chịu, trước tiên nên kiểm tra lại công suất tròng, trục loạn, khoảng cách đồng tử, chiều cao lắp kính và độ cân đối của gọng. Một số thay đổi về độ hoặc thiết kế tròng có thể cần thời gian thích nghi, nhưng cảm giác khó chịu kéo dài cần được đánh giá lại.